Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tha tự động từ

  1. Bài học
  2. Tha tự động từ
{開;あ}く・{開;あ}ける

開あく・開あける

-u → -eru
{上;あ}がる・{上;あ}げる

上あがる・上あげる

-aru → -eru
こげる・こがす(不注意・{失敗;しっぱい})

こげる・こがす(不注意・失敗しっぱい)

-eru → -asu
{集;あつ}まる・{集;あつ}める

集あつまる・集あつめる

-aru → -eru
{甘;あま}える・{甘;あま}やかす

甘あまえる・甘あまやかす

-eru → -yasu
{浮;う}かぶ・{浮;う}かべる

浮うかぶ・浮うかべる

-u → -eru
うつる・うつす

うつる・うつす

-ru → -su
{起;お}きる・{起;お}こす

起おきる・起おこす

-iru → -osu
{落;お}ちる・{落;お}とす①

落おちる・落おとす①

-iru → -osu
{驚;おどろ}く・{驚;おどろ}かす

驚おどろく・驚おどろかす

-u → -asu